Năm 2026 là năm Bính Ngọ, thuộc mệnh Thiên Hà Thủy (Nước trên trời). Người tuổi Dậu bước vào một giai đoạn mà sự tương tác giữa bản mệnh và mệnh năm không hoàn toàn thuận lợi, đòi hỏi sự linh hoạt và thận trọng cao độ. Ngũ hành Thủy của năm tuy có thể chế ngự Hỏa (Can Chi Bính Ngọ), nhưng lại tạo ra sự xáo trộn, khiến vận trình tổng thể có xu hướng cân bằng giữa cát và hung.
Tổng thể, vận trình tuổi Dậu năm 2026 có xu hướng vừa tồn tại cơ hội, vừa đi kèm thử thách. Về mặt công việc và tài lộc, đây có thể là năm có nhiều áp lực cạnh tranh, nhưng nếu giữ được sự chuyên nghiệp và tránh nóng vội, tuổi Dậu vẫn có thể tạo ra bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, về tình cảm và sức khỏe, người tuổi Dậu cần chú ý đặc biệt do ảnh hưởng của các hạn tuổi, dễ xảy ra thị phi, mâu thuẫn hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến tâm lý và đi lại.

Năm Bính Ngọ 2026 là năm mà người tuổi Dậu nên chú trọng việc quản lý cảm xúc và tài chính, đồng thời cần thận trọng trong các quyết định liên quan đến pháp lý và đối tác làm ăn. Nếu biết chủ động điều chỉnh kế hoạch và phát huy thế mạnh về sự tỉ mỉ, người tuổi Dậu vẫn có thể biến những thách thức thành động lực để phát triển bền vững.
Tử vi, phong thủy, số mạng về tuổi Dậu
Thông tin cơ bản
Người tuổi Dậu thường được biết đến với tính cách thông minh, nhanh nhẹn, và có tầm nhìn xa. Họ là những người tỉ mỉ, cầu toàn trong công việc và sở hữu khả năng phân tích sắc bén.

Can chi & ngũ hành bản mệnh: Tuổi Dậu bao gồm các năm sinh với ngũ hành khác nhau, tạo nên sự đa dạng trong vận trình:
- Đinh Dậu (1957): Sơn Hạ Hỏa (Lửa dưới núi).
- Kỷ Dậu (1969): Đại Trạch Thổ (Đất nền nhà).
- Tân Dậu (1981): Thạch Lựu Mộc (Gỗ cây lựu).
- Quý Dậu (1993): Kiếm Phong Kim (Vàng trong kiếm).
- Ất Dậu (2005): Tuyền Trung Thủy (Nước trong suối).
Đặc điểm của năm 2026 Bính Ngọ
Năm 2026 là năm Bính Ngọ. Thiên can Bính và Địa chi Ngọ đều thuộc Hỏa, cho thấy đây là một năm có tính chất nóng, nhanh, và nhiều sự kiện bất ngờ.
- Ngũ hành: Mệnh năm 2026 là Thiên Hà Thủy (Thủy).
- Tính chất nổi bật: Sự đối kháng giữa Hỏa (Can Chi) và Thủy (Mệnh năm) khiến năm 2026 mang tính chất thay đổi và thử thách. Các vấn đề liên quan đến pháp luật, mâu thuẫn, hoặc tranh chấp dễ xảy ra. Tuổi Dậu cần sử dụng sự khôn ngoan để điều hòa các yếu tố xung đột này.
- Tương quan Dậu – Ngọ: Địa chi Dậu và Địa chi Ngọ nằm trong quan hệ Tương Hình (Hình Phá). Điều này báo hiệu trong năm, người tuổi Dậu có thể gặp phải những mâu thuẫn nội bộ hoặc sự cạnh tranh không lành mạnh, dễ bị hiểu lầm hoặc dính vào thị phi.
Thái tuế – Tam tai – Kim lâu – Hoang ốc của tuổi Dậu trong năm 2026
Tuổi Dậu có phạm Thái tuế không?
Năm 2026 là năm Ngọ. Trong hệ thống tính toán Thái Tuế, tuổi Dậu không phạm bất kỳ dạng Thái Tuế nào (Trực Thái Tuế, Xung Thái Tuế, Hình Thái Tuế, Hại Thái Tuế, Phá Thái Tuế) trong năm Bính Ngọ. Điều này giúp người tuổi Dậu tránh được những tai ương lớn mang tính hệ thống.
Tuổi Dậu có phạm Tam tai không?
Bộ Tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu Tam Tai tại ba năm Hợi – Tý – Sửu. Năm 2026 là năm Ngọ, do đó, người tuổi Dậu không phạm Tam Tai. Đây là một điểm thuận lợi lớn, giúp các dự định lâu dài ít bị cản trở bởi vận hạn.
Hạn Kim lâu
Hạn Kim Lâu thường ảnh hưởng đến việc cưới hỏi và xây dựng nhà cửa. Cách tính dựa trên tuổi mụ:
- Đinh Dậu 1957 (70 tuổi mụ): Không phạm Kim Lâu.
- Kỷ Dậu 1969 (58 tuổi mụ): Không phạm Kim Lâu.
- Tân Dậu 1981 (46 tuổi mụ): Không phạm Kim Lâu.
- Quý Dậu 1993 (34 tuổi mụ): Phạm Kim Lâu Thê (ảnh hưởng đến vợ).
- Ất Dậu 2005 (22 tuổi mụ): Không phạm Kim Lâu.
Hạn Hoang ốc
Hạn Hoang Ốc liên quan đến việc xây dựng nhà cửa. Cách tính dựa trên tuổi mụ:
- Đinh Dậu 1957 (70 tuổi mụ): Phạm Lục Hoang Ốc (Xấu, dễ bị tranh chấp, mất mát).
- Kỷ Dậu 1969 (58 tuổi mụ): Phạm Tam Địa Sát (Xấu, ảnh hưởng sức khỏe, bệnh tật).
- Tân Dậu 1981 (46 tuổi mụ): Phạm Ngũ Thọ Tử (Xấu, dễ chia rẽ, đau thương).
- Quý Dậu 1993 (34 tuổi mụ): Phạm Tam Địa Sát (Xấu).
- Ất Dậu 2005 (22 tuổi mụ): Không phạm Hoang Ốc.
Sao chiếu mệnh và vận hạn của tuổi Dậu trong năm 2026
Sao chiếu mệnh nam mạng
Trong hệ thống cửu diệu, có 3 sao Cát (Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức), 3 sao Hung (Thái Bạch, La Hầu, Kế Đô), và 3 sao Bình (Vân Hán, Thủy Diệu, Địa Võng).
| Nhóm tuổi/tuổi mụ | Sao chiếu mệnh | Tính chất chính (cát/hung) | Lưu ý quan trọng |
| 1993 (34 tuổi), 1957 (70 tuổi) | Sao Thái Bạch | Đại Hung (Sao xấu nhất) | Cẩn trọng trong đầu tư, tài chính, dễ bị tiểu nhân hãm hại, cẩn thận kiện tụng. |
| 1981 (46 tuổi) | Sao La Hầu | Đại Hung (Tai tinh) | Hạn liên quan đến pháp luật, khẩu thiệt thị phi, cẩn thận bệnh tật nặng. |
| 1969 (58 tuổi) | Sao Kế Đô | Đại Hung (Ách tinh) | Hạn thị phi, buồn rầu, dễ thất thoát tiền bạc, đặc biệt là phụ nữ. |
| 2005 (22 tuổi) | Sao Thủy Diệu | Bình (Hung nhiều hơn Cát) | Dễ dính vào thị phi, cãi cọ, nhưng tốt cho người làm ăn xa. |
Sao chiếu mệnh nữ mạng
| Nhóm tuổi/tuổi mụ | Sao chiếu mệnh | Tính chất chính (cát/hung) | Lưu ý quan trọng |
| 1993 (34 tuổi), 1957 (70 tuổi) | Sao Thái Âm | Đại Cát (Phúc tinh) | Tốt về tiền bạc, công danh, có quý nhân phù trợ, gia đạo an vui. |
| 1981 (46 tuổi) | Sao Kế Đô | Đại Hung | Tương tự nam mạng, cẩn thận thị phi, buồn rầu, dễ thất thoát. |
| 1969 (58 tuổi) | Sao La Hầu | Đại Hung | Tương tự nam mạng, hạn pháp luật, khẩu thiệt thị phi, cẩn thận sinh nở. |
| 2005 (22 tuổi) | Sao Mộc Đức | Đại Cát (Phúc tinh) | Sức khỏe dồi dào, có hỷ sự, công việc thuận lợi, tài lộc phát triển. |
Hạn tuổi và các vận hạn đáng chú ý
Bên cạnh sao chiếu mệnh, các hạn tuổi như Thiên Tinh (hạn về sức khỏe, kiện tụng), Tam Kheo (hạn chân tay, đi lại, tai nạn xe cộ), hay Ngũ Mộ (hao tài, mất trộm) cũng cần được chú ý:
- Hạn Thiên Tinh thường gặp ở các tuổi Nam mạng gặp Thái Bạch (1993, 1957), báo hiệu sức khỏe kém, dễ dính kiện cáo.
- Hạn Tam Kheo thường gặp ở các tuổi Nữ mạng gặp Thái Âm (1993, 1957), cảnh báo về việc đi lại, cẩn thận chân tay, xe cộ.
- Các tuổi Tân Dậu 1981 và Kỷ Dậu 1969 cần đề phòng Hạn Ngũ Mộ (Mất mát tài sản) và Hạn Thiên Tinh (bệnh tật, kiện cáo).
Khi đối mặt với các hạn này, người tuổi Dậu nên thực hiện các lưu ý sau:
- Nên chủ động khám sức khỏe định kỳ, cẩn trọng trong các chuyến đi xa.
- Hạn chế tham gia vào các hoạt động có tính rủi ro cao hoặc cần tốc độ.
- Tránh tranh chấp, mâu thuẫn không đáng có và rõ ràng các giấy tờ pháp lý.
- Nên tập trung vào công việc chính, tránh đầu tư mạo hiểm, đặc biệt vào cuối năm.
Gợi ý cách hóa giải ở mức cơ bản
Cách hóa giải vận hạn quan trọng nhất là việc ứng xử cẩn trọng và duy trì lối sống lành mạnh, không làm liều, không tham lam.
- Người gặp sao Hung (Thái Bạch, La Hầu, Kế Đô) nên thực hiện nghi thức cúng sao giải hạn vào đầu năm hoặc hàng tháng theo ngày quy định.
- Bên cạnh đó, việc đi lễ chùa cầu an, làm từ thiện, giúp đỡ người khó khăn cũng là phương pháp tích phúc, giảm nghiệp.
- Quan trọng nhất là giữ tâm thiện lành, hành động trách nhiệm, vì phước đức là phép giải hạn mạnh mẽ và bền vững nhất.
Tuổi Dậu có nên làm việc lớn trong năm 2026?
Hôn nhân – cưới hỏi trong năm 2026
Kết luận: Hầu hết các tuổi Dậu tương đối phù hợp để tiến hành cưới hỏi, ngoại trừ tuổi Quý Dậu 1993 nam mạng phạm Kim Lâu Thê.
- Điều kiện nên làm: Các cặp đôi Nữ Quý Dậu (gặp sao Thái Âm Cát) hoặc Ất Dậu 2005 nên tận dụng năm nay để kết hôn, vì có sự hỗ trợ của sao tốt.
- Trường hợp nên hoãn lại: Nam Quý Dậu 1993 nên cân nhắc hoãn lại hoặc tìm cách hóa giải (ví dụ: chờ qua Đông chí) vì phạm Kim Lâu Thê có thể gây ảnh hưởng không tốt đến người vợ.
- Gợi ý cách giảm rủi ro: Chọn ngày lành tháng tốt theo phép Tứ Trụ, tránh các tháng xung khắc với bản mệnh, và nên tổ chức đơn giản, ấm cúng.
Xây, sửa, mua nhà trong năm 2026
Kết luận: Năm 2026 là năm không thuận lợi để làm nhà lớn cho đa số tuổi Dậu trưởng thành vì nhiều tuổi phạm hạn Hoang Ốc nặng (Ngũ Thọ Tử, Tam Địa Sát).
- Điều kiện nên làm: Các tuổi Dậu không phạm hạn lớn có thể tiến hành, hoặc chỉ nên sửa chữa nhỏ.
- Trường hợp nên hoãn lại: Các tuổi 1993, 1981, 1969, 1957 cần hoãn việc động thổ, xây mới để tránh các rủi ro về sức khỏe và tài lộc.
- Gợi ý cách giảm rủi ro: Nếu bắt buộc phải xây nhà, nên thực hiện nghi thức mượn tuổi của người không phạm Kim Lâu/Hoang Ốc và hợp với gia chủ để động thổ.
Đầu tư, kinh doanh, đổi việc trong năm 2026
Kết luận: Năm Bính Ngọ 2026 là năm cần thận trọng tối đa trong các quyết định liên quan đến tiền bạc và sự nghiệp, đặc biệt khi nhiều tuổi Dậu gặp sao Hung liên quan đến hao tài, thị phi.
- Điều kiện nên làm: Nên tập trung củng cố nền tảng công việc hiện tại, mở rộng đầu tư nhỏ lẻ, an toàn (ví dụ: bất động sản đã có, vàng).
- Trường hợp nên hoãn lại: Hạn chế tối đa việc đổi nghề, khởi nghiệp ở lĩnh vực hoàn toàn mới hoặc đầu tư vốn lớn vào các dự án rủi ro cao.
- Gợi ý cách giảm rủi ro: Lựa chọn thời điểm vào Quý 3 hoặc các tháng Tỵ, Sửu (Tam Hợp) để xúc tiến, luôn có kế hoạch dự phòng, và tham khảo ý kiến chuyên gia.

Luận giải sự nghiệp, tình duyên, sức khỏe của tuổi Dậu trong năm 2026
Công danh, sự nghiệp và tài lộc
Vận trình sự nghiệp tuổi Dậu năm 2026 cho thấy xu hướng cạnh tranh và áp lực cao. Do ảnh hưởng Tương Hình với năm Ngọ, tuổi Dậu dễ bị tiểu nhân quấy phá hoặc bị hiểu lầm trong công việc, đặc biệt là các tuổi gặp sao Thái Bạch hoặc La Hầu. Tài lộc khó kiếm, dễ bị hao tán hoặc thất thoát không lý do, buộc phải quản lý chặt chẽ.
Lời khuyên là người tuổi Dậu cần duy trì thái độ khiêm tốn, không khoe khoang thành tựu và tuyệt đối tránh dính vào thị phi công sở. Trong kinh doanh, nên tập trung vào các lĩnh vực liên quan đến Thổ (xây dựng, bất động sản) hoặc Kim (công nghệ, kim loại) nếu bản mệnh tương sinh, và tránh đầu tư vào các dự án mạo hiểm liên quan đến Hỏa (nhà hàng, năng lượng).
Tình duyên, gia đạo và các mối quan hệ
Đường tình duyên có sự phân hóa rõ rệt. Các tuổi Nữ mạng gặp sao Thái Âm hoặc Mộc Đức sẽ có gia đạo êm ấm, người độc thân dễ gặp được ý trung nhân. Tuy nhiên, do ảnh hưởng Tương Hình, nhiều tuổi Dậu dễ xảy ra mâu thuẫn, cãi vã trong gia đình vì những chuyện nhỏ nhặt. Các mối quan hệ xã hội cũng cần cẩn thận vì dễ bị bạn bè phản bội hoặc lợi dụng.
Để giữ hòa khí, tuổi Dậu cần kiềm chế cái tôi và lắng nghe người thân nhiều hơn. Nếu có mâu thuẫn, nên thẳng thắn trao đổi, tránh ôm ấm ức. Người độc thân nên mở rộng giao tiếp nhưng cần cẩn trọng trong việc tìm hiểu đối tượng, tránh vội vàng tin tưởng lời hứa hẹn.
Sức khỏe, tinh thần và lối sống
Sức khỏe của tuổi Dậu năm 2026 không hoàn toàn tốt do bị các hạn Thiên Tinh và Tam Kheo chi phối. Các vấn đề liên quan đến mắt, tim mạch (Hỏa), dạ dày (Thổ), và chân tay, xương khớp cần được chú trọng. Tinh thần dễ bị căng thẳng, buồn phiền do áp lực công việc và thị phi, đặc biệt là các tuổi gặp sao Kế Đô.

Lời khuyên là phải thay đổi thói quen sinh hoạt theo hướng tích cực: tập thể dục đều đặn, ăn uống lành mạnh và dành thời gian thiền định, nghỉ ngơi. Cần đặc biệt cẩn thận khi lái xe hoặc tham gia giao thông để tránh tai nạn, va chạm.
Phương diện khác (xuất hành, quan lộc, quý nhân – tiểu nhân…)
Quan lộc của tuổi Dậu ở mức trung bình, có thể có cơ hội thăng tiến nhỏ nhưng phải đánh đổi bằng nhiều công sức. Quý nhân năm nay tương đối ít, chủ yếu là người thân, đồng nghiệp thân cận. Ngược lại, tiểu nhân xuất hiện khá nhiều và tiềm ẩn nguy cơ lớn do ảnh hưởng của Thái Bạch, La Hầu.
Khi xuất hành, người tuổi Dậu nên tránh đi về hướng Nam (Hướng Ngọ – xung Thái Tuế), ưu tiên các hướng hợp với bản mệnh để tăng cát khí. Luôn giữ thái độ làm việc minh bạch, chính trực để tự bảo vệ mình khỏi sự hãm hại từ kẻ xấu.
Diễn biến vận trình của tuổi Dậu theo mốc thời gian
Vận trình quý 1
Quý 1 (Tháng 1, 2, 3 Âm lịch): Giai đoạn khởi đầu năm mới tương đối bình ổn. Công việc có những tín hiệu tích cực nhưng tài lộc chưa thực sự rõ rệt. Cần cẩn trọng trong các giao dịch lớn vào tháng Giêng.
Vận trình quý 2
Quý 2 (Tháng 4, 5, 6 Âm lịch): Vận trình bắt đầu có sự xáo trộn, đặc biệt là về tình cảm và các mối quan hệ xã hội do tháng Hỏa vượng. Thị phi, mâu thuẫn dễ nảy sinh. Cần kiềm chế cảm xúc, tránh nóng vội đưa ra các quyết định đổi việc.
Vận trình quý 3
Quý 3 (Tháng 7, 8, 9 Âm lịch): Đây là quý có nhiều khởi sắc nhất, nhất là về công danh sự nghiệp, nhờ sự hỗ trợ của một số cát tinh. Cơ hội thăng tiến, mở rộng quan hệ xuất hiện. Người kinh doanh có thể gặt hái thành quả.
Vận trình quý 4
Quý 4 (Tháng 10, 11, 12 Âm lịch): Vận trình ổn định nhưng cần chú trọng đặc biệt đến sức khỏe và các hạn đi lại. Cuối năm dễ xảy ra hao tài nhỏ do mua sắm hoặc chi tiêu gia đình. Nên dành thời gian nghỉ ngơi, chuẩn bị cho năm sau.
| Thời gian | Xu hướng chính | Lời khuyên nhanh |
| Quý 1 | Khởi đầu bình ổn, công việc có tiềm năng phát triển. | Tập trung củng cố kiến thức, tránh đầu tư lớn. |
| Quý 2 | Dễ có mâu thuẫn, áp lực tâm lý tăng cao. | Kiềm chế cảm xúc, giữ thái độ hòa nhã, cẩn trọng đi lại. |
| Quý 3 | Gặt hái thành quả, tài lộc khởi sắc, có quý nhân phù trợ. | Chủ động mở rộng quan hệ làm ăn, chớp lấy cơ hội thăng tiến. |
| Quý 4 | Ổn định cuối năm, nhưng sức khỏe dễ có vấn đề. | Nghỉ ngơi, chú trọng sức khỏe, lên kế hoạch cho năm mới. |
Cách giúp tuổi Dậu tăng cát khí trong năm 2026
Màu sắc hợp và nên tránh
Việc lựa chọn màu sắc theo ngũ hành tương sinh giúp tuổi Dậu tăng cường năng lượng tích cực, hóa giải sát khí.
- Nhóm màu nên ưu tiên (Tương sinh/Tương hợp):
- Thổ (vàng, nâu đất) sinh Kim; Kim (trắng, bạc, xám) sinh Thủy; Thủy (đen, xanh dương) tương hợp.
- Các tuổi 1993, 2005 nên ưu tiên màu Trắng, Đen, Xanh dương.
- Các tuổi 1969, 1981 nên ưu tiên màu Vàng, Nâu đất, Trắng.
- Nhóm màu nên hạn chế (Tương khắc):
- Hỏa (đỏ, hồng, tím) khắc Kim; Thổ khắc Thủy.
- Hạn chế màu Đỏ, Hồng, Tím, đặc biệt là các tuổi mệnh Kim (1993) và Thủy (2005).
- Gợi ý ứng dụng: Ưu tiên màu sắc hợp mệnh trong quần áo thường ngày, phụ kiện cá nhân (ví dụ: ví, ốp điện thoại) và màu sắc decor phòng làm việc, nội thất xe.

Hướng phù hợp (xuất hành/nhà/bàn làm việc)
Nguyên tắc chọn hướng dựa trên Cung Mệnh (Phi cung Bát Trạch) của Nam và Nữ để xác định các hướng Tứ Cát (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị).
| Hướng | Tác dụng chính (tài lộc, công danh, bình an…) | Lưu ý ứng dụng thực tế |
| Sinh Khí | Hút tài lộc, danh tiếng, thăng quan tiến chức. | Hướng bàn làm việc, hướng cửa chính (nếu hợp). |
| Thiên Y | Cải thiện sức khỏe, trường thọ, gặp may. | Hướng giường ngủ, phòng khách. |
| Diên Niên | Củng cố tình cảm, hôn nhân, gia đình hòa thuận. | Hướng bếp (quay về Diên Niên). |
| Phục Vị | Củng cố sức mạnh tinh thần, mang lại tiến bộ cá nhân. | Hướng bàn học, hướng tủ sách. |
Vật phẩm phong thủy gợi ý theo mệnh
Sử dụng vật phẩm phong thủy giúp hóa giải năng lượng xấu và tăng cường cát khí cho tuổi Dậu.
- Vòng đá: Vòng đá Thạch anh Trắng/Vàng (Kim/Thổ) cho tuổi mệnh Kim (1993); Aquamarine (Thủy) cho tuổi mệnh Thủy (2005).
- Tượng: Tượng Tỳ Hưu hoặc Thiềm Thừ đặt ở bàn làm việc hoặc két sắt để giữ tiền, tránh thất thoát.
- Hồ Lô: Đặt Hồ Lô bằng đồng hoặc gỗ trong nhà để hóa giải bệnh tật (Hạn Thiên Tinh), đặc biệt là các tuổi gặp sao Hung.
- Cây cảnh: Trồng các loại cây hợp mệnh Thủy (Thiên Hà Thủy) như Lan Chi, Vạn Niên Thanh để tăng cường sinh khí trong nhà.
Tuổi hợp, tuổi kỵ và tuổi xông đất – khai xuân
Tuổi Dậu nằm trong bộ Tam Hợp Tỵ – Dậu – Sửu (cùng tiến, cùng lùi). Tam Hợp mang lại sự hỗ trợ, hợp tác tốt. Tuổi Ngọ (năm 2026) nằm trong quan hệ Tương Hình, cần cẩn trọng.
- Tuổi Hợp: Tỵ (Rắn), Sửu (Trâu) – Hợp tác làm ăn, kết hôn.
- Tuổi Bình Hòa: Thìn, Hợi.
- Tuổi Kỵ: Mão (Mèo – Tứ hành xung) – Cần hạn chế hợp tác, đầu tư.
Lưu ý: Năm 2026 nên chọn người tuổi Sửu hoặc Tỵ có mệnh tương sinh với mệnh Dậu để xông đất, khai xuân nhằm mang lại may mắn và bình an cho cả năm.
Bảng con số và dãy số hợp mệnh cho tuổi Dậu (sim, tài khoản, biển số…)
Việc chọn các con số hợp mệnh giúp cân bằng âm dương ngũ hành, thu hút tài lộc và bình an.
| Nhóm tuổi/mệnh | Nhóm số / dãy số gợi ý | Ý nghĩa phong thủy tóm tắt | Gợi ý ứng dụng cụ thể |
| Quý Dậu 1993 (Kiếm Phong Kim) | 2, 5, 8 (Thổ sinh Kim); 6, 7 (Kim) | Thu hút quý nhân, tạo sự vững chắc, tăng cường khả năng lãnh đạo. | Đuôi số điện thoại cá nhân, số tài khoản nhận tiền, biển số xe. |
| Tân Dậu 1981 (Thạch Lựu Mộc) | 1 (Thủy sinh Mộc); 3, 4 (Mộc) | Hỗ trợ phát triển sự nghiệp, tăng cường trí tuệ và sự kiên định. | Mã nội bộ, số nhà, số phòng làm việc, số điện thoại kinh doanh. |
| Kỷ Dậu 1969 (Đại Trạch Thổ) | 9 (Hỏa sinh Thổ); 2, 5, 8 (Thổ) | Mang lại sự ổn định, gia đạo hòa hợp, củng cố nền tảng tài chính. | Số tài khoản ngân hàng, mã hợp đồng dài hạn. |
| Ất Dậu 2005 (Tuyền Trung Thủy) | 6, 7 (Kim sinh Thủy); 1 (Thủy) | Hỗ trợ học vấn, giúp mọi việc lưu thông, bình an khi đi lại. | Số điện thoại học tập, mã pin, số tài khoản tiết kiệm. |
| Tất cả tuổi Dậu | Đuôi 39, 93 (Thần Tài nhỏ/lớn) | Tăng cường vận may, hỗ trợ tài lộc bất ngờ. | Đuôi sim điện thoại cá nhân. |
Những điều nên làm và nên tránh trong năm 2026
Để đón một năm Bính Ngọ 2026 bình an và phát triển, tuổi Dậu nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Nên dành thời gian củng cố kiến thức, kỹ năng chuyên môn.
- Hạn chế đầu tư theo phong trào, thiếu phân tích và dễ bị lừa gạt.
- Nên giữ thái độ hòa nhã, cẩn trọng lời nói để tránh thị phi, mâu thuẫn.
- Tránh tham gia vào các hoạt động có tính mạo hiểm, đặc biệt trong quý 2.
- Nên chủ động khám sức khỏe định kỳ và chú trọng rèn luyện thể chất.
- Hạn chế cho vay mượn tiền bạc lớn, rõ ràng giấy tờ pháp lý.
- Nên tăng cường làm việc thiện, tích phúc để hóa giải sát khí của các sao xấu.
- Tránh các cuộc tranh chấp, kiện tụng không đáng có.
- Nên thường xuyên lui tới nơi thờ tự, đền chùa để cầu an và tịnh tâm.
- Hạn chế đi lại xa vào các tháng có hạn sát (Ví dụ: tháng 4 và tháng 7 Âm lịch).
Câu hỏi thường gặp về tử vi tuổi Dậu năm 2026
Tuổi Dậu trong năm 2026 có phải là năm tốt hay xấu?
Năm 2026 là năm cân bằng giữa cát và hung đối với tuổi Dậu. Đây là năm mang tính chất thử thách và củng cố. Các tuổi Nữ mạng gặp sao Thái Âm, Mộc Đức sẽ có vận trình tốt về tài lộc và tình cảm. Tuy nhiên, nhiều tuổi gặp sao Hung (Thái Bạch, La Hầu, Kế Đô) nên cần cẩn trọng tối đa về tài chính và thị phi. Nếu biết giữ mình, đây sẽ là năm nền tảng vững chắc cho tương lai.
Tuổi Dậu năm 2026 có nên cưới hỏi, xây nhà không?
Năm 2026 không phải là năm lý tưởng để xây nhà lớn vì nhiều tuổi phạm hạn Hoang Ốc nặng (Tam Địa Sát, Ngũ Thọ Tử). Đối với cưới hỏi, chỉ tuổi Quý Dậu 1993 Nam mạng phạm Kim Lâu Thê nên hoãn lại hoặc hóa giải. Các tuổi khác có thể tiến hành, nhưng cần chọn ngày giờ cẩn thận.
Cách hóa giải vận hạn cho tuổi Dậu trong năm 2026 là gì?
Cách hóa giải vận hạn quan trọng nhất là tâm an, hành thiện. Ngoài ra, người tuổi Dậu gặp sao Hung nên thực hiện cúng sao giải hạn vào đầu năm. Ứng dụng phong thủy như sử dụng màu sắc tương sinh (Kim, Thủy, Thổ), đặt vật phẩm phong thủy (Hồ Lô, Tỳ Hưu) và chọn hướng làm việc hợp mệnh cũng là cách tốt để tăng cường cát khí và hóa giải sát khí.
Tuổi Dậu hợp với màu nào, con số nào trong năm 2026?
Tuổi Dậu hợp với các màu thuộc hành Kim (trắng, bạc, xám), hành Thổ (vàng, nâu đất) và hành Thủy (đen, xanh dương) tùy theo bản mệnh cụ thể. Các con số hợp mệnh thường là 6, 7 (Kim), 2, 5, 8 (Thổ) và 1 (Thủy). Bạn nên ưu tiên chọn số có sự cân bằng âm dương và tương sinh với ngũ hành bản mệnh để mang lại may mắn.
Tuổi Dậu nên lưu ý điều gì để đón năm 2026 bình an hơn?
Điều quan trọng nhất là quản lý tài chính cẩn thận và tránh xa thị phi. Do năm 2026 dễ xảy ra kiện cáo, mâu thuẫn (Tương Hình Ngọ – Dậu), bạn cần giữ lời nói và hành động chính trực, minh bạch. Đồng thời, không được chủ quan về sức khỏe, đặc biệt là các bệnh về đường tiêu hóa và chân tay.





